468 (số)
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 468 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 468 bốn trăm sáu mươi tám | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm sáu mươi tám | |||
| Bình phương | 219024 (số) | |||
| Lập phương | 102503232 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 22 x 32 x 13 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 13, 18, 26, 36, 39, 52, 78, 117, 156, 234, 468 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1110101002 | |||
| Tam phân | 1221003 | |||
| Tứ phân | 131104 | |||
| Ngũ phân | 33335 | |||
| Lục phân | 21006 | |||
| Bát phân | 7248 | |||
| Thập nhị phân | 33012 | |||
| Thập lục phân | 1D416 | |||
| Nhị thập phân | 13820 | |||
| Cơ số 36 | D036 | |||
| Lục thập phân | 7M60 | |||
| Số La Mã | CDLXVIII | |||
| ||||
468 (bốn trăm sáu mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 467 và ngay trước 469.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|
