close
Bước tới nội dung

Rory McIlroy

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Rory McIlroy
MBE
BERJAYA
McIlroy tại Ryder Cup 2025
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủRory Daniel McIlroy
Biệt danhRors, Wee-Mac
Sinh4 tháng 5, 1989 (37 tuổi)
Holywood, Quận Down, Bắc Ireland, Vương quốc Anh
Chiều cao1,75 m
Cân nặng73 kg
Nơi cư trúJupiter, Florida, Hoa Kỳ
Hôn nhân
Erica Stoll (cưới 2017)
Con cái1
Sự nghiệp
Năm lên chuyên2007
Tour đấu hiện tạiEuropean Tour
PGA Tour
Vô địch
chuyên nghệp
45
Số lần vô địch theo giải
PGA Tour30
European Tour21 (Đứng thứ 10 mọi thời đại)
Asian Tour1
PGA Tour of Australasia1
Khác3
Thành tích Major Championships tốt nhất
(Vô địch: 6)
Masters TournamentThắng: 2025, 2026
US OpenThắng: 2011
The Open ChampionshipThắng: 2014
PGA ChampionshipThắng: 2012, 2014
Thành tựu và giải thưởng
Đứng đầu danh sách tiền thưởng PGA Tour2012, 2013–14
Tay golf của năm (PGA Tour)2012, 2013–14, 2018–19
Byron Nelson Award2012, 2013–14, 2018–19, 2021–22
Vardon Trophy2012, 2014, 2019, 2022
Vô địch Race to Dubai2012, 2014, 2015, 2022, 2023, 2024, 2025
Tay golf của năm (European Tour)2012, 2014, 2015
Vô địch FedEx Cup2016, 2019, 2022

Rory Daniel McIlroy (sinh ngày 4 tháng 5 năm 1989) là một vận động viên golf chuyên nghiệp người Bắc Ireland, hiện đang thi đấu trên hệ thống PGA TourEuropean Tour. Anh từng nắm giữ vị trí số một thế giới hơn 100 tuần trong sự nghiệp. Với 6 danh hiệu major, McIlroy là tay golf thứ sáu trong lịch sử hoàn tất Grand Slam sự nghiệp ở kỷ nguyên hiện đại (cùng với Gene Sarazen, Ben Hogan, Gary Player, Jack NicklausTiger Woods), đồng thời là người Châu Âu đầu tiên đạt được thành tích tích này. Anh cũng đang đồng nắm giữ kỷ lục là tay golf Châu Âu giành nhiều major nhất lịch sử, ngang bằng với Nick Faldo.

McIlroy có sự nghiệp nghiệp dư rực rỡ khi vươn lên ngôi đầu bảng xếp hạng thế giới vào năm 17 tuổi (2007). Cuối năm đó, anh chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp và nhanh chóng khẳng định vị thế tại European Tour. Anh giành danh hiệu European Tour đầu tiên vào năm 2009 và thắng giải PGA Tour đầu tiên vào năm 2010. Ở tuổi 25, McIlroy đã sở hữu 4 danh hiệu major bao gồm: U.S. Open 2011, PGA Championship 2012, The Open Championship 2014PGA Championship 2014. Năm 2022, anh trở thành người đầu tiên ba lần vô địch FedEx Cup. Sau một thập kỷ không có danh hiệu major nào, anh đã hoàn tất bộ sưu tập Grand Slam sự nghiệp bằng chiến thắng tại The Masters 2025, trước khi bảo vệ thành công danh hiệu này vào năm 2026.

McIlroy từng đại diện cho Châu Âu, Ireland và Vương quốc Anh ở cả cấp độ nghiệp dư lẫn chuyên nghiệp. Anh góp mặt trong đội tuyển Châu Âu tham dự Ryder Cup liên tục từ năm 2010 đến 2025, góp công vào các chiến thắng của đội nhà vào các năm 2010, 2012, 2014, 2018, 2023 và 2025. Với những thành tích của mình, anh đã ba lần được vinh danh là Nhân vật Thể thao của Năm của RTÉ (2011, 2014, 2025) cũng như nhận giải Nhân vật Thể thao của Năm của BBC vào năm 2025.

Tóm tắt sự nghiệp chuyên nghiệp

[sửa | sửa mã nguồn]

European Tour

[sửa | sửa mã nguồn]
Mùa giảiSố giảiQua cắtThắngÁ quânHạng 3Top 10Top 25Tiền thưởng (€)Xếp hạng tiền thưởng
20053000000(nghiệp dư)n/a
20061000000(nghiệp dư)n/a
20078600122277.25595
20082816010610696.33536
2009252413314182.862.4132
201016140039111.657.18713
2011191922312173.171.7872
2012151323210104.738.0261
2013131000045862.17735
201414134309135.883.3041
201512103108104.540.0101
2016131210310102.971.9885
20171210020671.832.09113
20181312031682.526.2337
20191211120893.093.9196
202055000331.110.74320
2021119001351.417.50519
202210100229105.546.1611
2023109211797.475.3211
202412112418119.170.6321
20251111221797.959.1501
Sự nghiệp*26322120292214217967.792.2361

*Tính đến hết mùa giải DP World Tour 2025. Số tiền thưởng được làm tròn đến đơn vị Euro gần nhất.

Mùa giảiSố giảiQua cắtThắng (major)Á quânHạng 3Top 10Top 25Tiền thưởng ($)Hạng tiền thưởngHạng FedEx CupĐiểm TB (đã chỉnh)Xếp hạng điểm
20071100000(nghiệp dư)n/an/a
2009111000137849.719n/an/a70,21n/a
20101612102562.554.280263670,3533
20111091 (1)00471.905.609n/an/a69,48n/a
201216134 (1)2110118.047.9521268,871
20131614010571.802.443415070,2934
2013–1417173 (2)2012178.280.0961368,831
2014–1512112007104.863.31271568,32
2015–1618152018115.790.5854169,646
2016–171412000682.430.182395869,536
2017–1818141107114.410.29614T1369,305
2018–19191731014167.785.2862169,061
2019–201515102794.408.4158869,224
2020–2121181007144.391.80920T1470,04316
2021–22161431110138.654.5665168,671
2022–231816221131313.921.0084468,772
2024191821171510.893.7904969,915
202516153 (1)1081416.992.41232369,082
Sự nghiệp27324129 (5)1211133189107.981.7662
  • Lưu ý rằng có sự tính trùng tiền thưởng (và các trận thắng) tại các giải major và World Golf Championships vì đây là các sự kiện chính thức của cả hai hệ thống.

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]