doh
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Thán từ
[sửa]doh
- Dạng thay thế của d'oh (“diễn tả sự thất vọng”).
Từ nguyên 2
[sửa]Cách viết Anh hóa cho do.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]doh (số nhiều dohs)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “doh”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Khasi
[sửa]Danh từ
[sửa]doh gc
- Thịt.
