ut
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈət/
Danh từ
ut /ˈət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ca Tua
Danh từ
ut
- lửa.
Từ phái sinh
Tham khảo
- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Chăm Tây
Danh từ
ut
Tham khảo
- Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.
Tiếng Khasi
Cách phát âm
Danh từ
ut
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yt/
Danh từ
ut gđ kđ /yt/
- (Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) Đô.
- Ut mineur — đô thứ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
