anke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | anke | anken |
| Số nhiều | anker | ankene |
anke gđ
Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å anke |
| Hiện tại chỉ ngôi | anker |
| Quá khứ | anka, anket |
| Động tính từ quá khứ | anka, anket |
| Động tính từ hiện tại | — |
anke
Từ dẫn xuất
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
