close
Bước tới nội dung

Ash (thần)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Ash)
Ash
BERJAYA
Tên bằng chữ tượng hình
A
S
Biểu tượngsa mạcốc đảo phía tây

Ash là một vị thần sa mạc trong văn hóa của người Berber. Đối với người Ai Cập cổ đại, Ash là một vị thần cai quản cả vùng Libya cổ đại ở biên giới phía tây Ai Cập, dần được đồng nhất với Seth, vị thần sa mạc bản địa.

Nguồn gốc

[sửa | sửa mã nguồn]

Theo thần thoại người Berber, Ash là "tàn dư của lửa", trong đó "lửa" chỉ đến sa mạc Sahara. Ash, được mô tả dưới dạng một con chó sói, có thể gắn liền với ushn, nghĩa là "chó sói" theo ngữ tộc Berber, mà cả hai có cùng gốc từ với nhau. Ngoài ra, một từ khác cũng gần âm với ashishid, nghĩa là "tro tàn”" trong tiếng Berber. Đây là minh chứng cho nguồn gốc cũng như vai trò của thần Ash.[1]

Ash là một vị thần rất cổ xưa, xuất hiện lần đầu tiên trên các con dấu niêm phong vò rượu từ AbydosNaqada có khắc tên các pharaon PeribsenKhasekhemwy của Vương triều thứ 2.[2]

Thần thoại

[sửa | sửa mã nguồn]

Ash được mô tả với đầu người, đội vương miện hedjet và cầm quyền trượng was, về sau ông lại được khắc họa với đầu chim ưng.[2] Tuy nhiên, do sự hợp nhất với Seth mà Ash có thể mang hình đầu của Seth.[3][4]

Ash được tôn thờ như thần cai quản vùng sa mạc phía tây, các ốc đảo và cả vùng Libya cổ (mà người Ai Cập gọi là Tehenu). Ông còn được xem là người cai quản vườn nho trên các ốc đảo để phục vụ cho pharaon.[2]

Ash cũng được nhắc đến trong Văn khắc Kim tự tháp (đoạn 1279) nhưng lời văn khá tối nghĩa: "Lời ngài nói ra được nghe bởi Cửu trụ thần. Tài sản của ngài cũng như của cả gia tộc không thuộc về Ash, kẻ nuốt chửng thân xác ngài".[2]

Ash còn được biết đến với tôn hiệu "Người của Nebut", dường như chỉ ra rằng Ash vốn là vị thần nguyên thủy của thị trấn Ombos (cũng gọi Nebut) ở Thượng Ai Cập, gần Qena ngày nay, trước khi trở thành trung tâm thờ phụng của Seth.[2][3]

Thờ phụng

[sửa | sửa mã nguồn]

Ash không được tôn thờ như những vị thần Ai Cập khác, tuy nhiên hình ảnh của ông được khắc họa trên một số đền đài và cổ vật, như trên các con dấu thời kỳ Vương triều thứ 2.

Trong đền tang lễ của pharaon Sahure (thuộc Vương triều thứ 5), Ash được gọi là "Vị thần tối cao của người Libya".[3] Văn khắc trên tường mô tả chiến lợi phẩm mà Sahure thu được trong chiến dịch chống người Libya. Sau đó, ông biến mất khỏi thần thoại và không có bằng chứng nào trong thời kỳ Trung Vương quốc. Ông chỉ xuất hiện trở lại trong Sách về Cái chết thời Tân vương quốc, với vai trò gắn liền với sự màu mỡ của đất đai.[2]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. Sadiqi, Fatima (2024). Women and the Codification of the Amazigh Language. Rowman & Littlefield. tr. 25. ISBN 978-1-6669-1772-7.
  2. 1 2 3 4 5 6 Kelly Accetta; Renate Fellinger; Pedro Lourenço Gonçalves; Sarah Musselwhite; W. Paul van Pelt, biên tập (2014). Current Research in Egyptology 14 (2013). Oxbow Books. tr. 169. ISBN 978-1-78297-687-5.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách biên tập viên (liên kết)
  3. 1 2 3 Wilkinson, Richard H. (2003). The complete gods and goddesses of ancient Egypt. Thames & Hudson. tr. 98. ISBN 978-0-500-05120-7.
  4. Wilkinson, Toby A. H. (2002). Early Dynastic Egypt. Routledge. tr. 244. ISBN 978-1-134-66420-7.