thorough
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθɜː.ˌoʊ/
| [ˈθɜː.ˌoʊ] |
Tính từ
thorough /ˈθɜː.ˌoʊ/
Danh từ
thorough & phó từ /ˈθɜː.ˌoʊ/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) through.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “thorough”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
