Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Muna
Hiện/ẩn mục
Tiếng Muna
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
oe
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Corsu
Deutsch
English
Français
Magyar
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
wɛ
˧˧
wɛ
˧˥
wɛ
˧˧
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
wɛ
˧˥
wɛ
˧˥˧
Tính từ
oe
(
ít dùng
)
từ
mô phỏng
tiếng
khóc
to của
trẻ
sơ sinh
.
chốc chốc, đứa bé lại
oe
lên một tiếng
Tham khảo
“Oe”, trong
Soha Tra Từ
, Hà Nội
:
Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Tiếng Muna
Danh từ
oe
nước
.
Oe
no tehi nokara.
Nước
biển mặn.
Tham khảo
“
oe
”,
Webonary.org
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
Từ mang nghĩa hiếm/Không xác định ngôn ngữ
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
Tính từ tiếng Việt
Mục từ tiếng Muna
Danh từ tiếng Muna
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Muna
Thể loại ẩn:
Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
oe
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài