large
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Tính từ
large (so sánh hơn larger, so sánh nhất largest)
- Rộng, lớn, to.
- a large town — một thành phố lớn
- Rộng rãi.
- to give someone large powers — cho ai quyền hành rộng rãi
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Rộng lượng, hào phóng.
- a large heart — một tấm lòng rộng lượng, một tấm lòng hào phóng
Thành ngữ
Danh từ
large /ˈlɑːrdʒ/
- (+ at) Tự do, không bị giam cầm.
- to be at large — được tự do
- gentleman at large — người không có nghề nhất định
- Đầy đủ chi tiết, dài dòng.
- to talk at large — nói chuyện dài dòng
- to write at large — viết dài dòng
- to scatter imputation at large — nói đổng
- Nói chung.
- the people at large — nhân dân nói chung
- in large — trên quy mô lớn
Phó từ
large /ˈlɑːrdʒ/
- Rộng rãi.
- Huênh hoang, khoác lác.
- to talk large — nói huênh hoang
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “large”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)dʒ
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)dʒ/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Phó từ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
